tay trên

  1. (jeu) jouer qui se place avant un autre (dans une partie de jeu)
    • phỗng tay trên
      devancer (quelqu'un) et le frustre (d'un avantage, d'un profit...).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tay trên
Một người chơi bài phỗng tay trên để giành quyền đi trước.